phylum sipuncula

Định nghĩa

Danh từ: Ngành Sipuncula (giun lạc, giun đậu phộng) – một ngành động vật không xương sống, thân hình không phân đốt, miệng vòi xúc tu có thể thu vào, thường sống trong hang ở vùng biển.

dụ sử dụng
  • (Ngành Sipuncula bao gồm khoảng 150 loài đã biết.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ngành Sipuncula để hiểu về sự tiến hóa của động vật không xương sống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of phylum Sipuncula": các loài thuộc ngành Sipuncula.
    • Members of phylum Sipuncula are commonly called peanut worms. (Các loài thuộc ngành Sipuncula thường được gọi là giun đậu phộng.)
  • "phylum Sipuncula is classified under": ngành Sipuncula được phân loại dưới.
    • Phylum Sipuncula is classified under the superphylum Lophotrochozoa. (Ngành Sipuncula được phân loại dưới liên ngành Lophotrochozoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sipunculan (danh từ): một loài thuộc ngành Sipuncula.
    • Sipunculans are marine worms with a unique body structure. (Các loài Sipunculan giun biển cấu trúc cơ thể độc đáo.)
  • Sipunculid (tính từ): thuộc về ngành Sipuncula.
    • The sipunculid body is unsegmented and soft. (Cơ thể sipunculid không phân đốt mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Peanut worm: giun đậu phộng (tên thông thường).
    • The peanut worm is a well-known example of phylum Sipuncula. (Giun đậu phộng một dụ nổi tiếng của ngành Sipuncula.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.